ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "離職率" (1件)
tỷ lệ nghỉ việc

日本語
名離職率
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
この会社は離職率が高い。
類語検索結果 "離職率" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "離職率" (1件)
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
この会社は離職率が高い。
