ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "雑草" (1件)
cỏ dại

日本語
名雑草
Nhổ cỏ phải nhỏ tận gốc
雑草を根っこから抜く
類語検索結果 "雑草" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "雑草" (3件)
Nhổ cỏ phải nhỏ tận gốc
雑草を根っこから抜く
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
NewGreenによると、日本国内36か所での実験では、雑草の量が平均58%減少したことが示された。
Công dụng ức chế cỏ dại mà không cần dùng thuốc bảo vệ thực vật.
農薬を使わずに雑草を抑制する効果。
