辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "雌雄" (1件)

giống cái và giống đực
play
日本語 名雌雄
マイ単語
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。

swap_horiz 類語検索結果 "雌雄" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "雌雄" (1件)

Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。