ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "雌雄" (1件)
giống cái và giống đực

日本語
名雌雄
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
類語検索結果 "雌雄" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "雌雄" (1件)
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
