ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "集合時間" (1件)
thời gian tập trung

日本語
名集合時間
Thời gian tập trung là 9 giờ.
集合時間は9時だ。
類語検索結果 "集合時間" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "集合時間" (2件)
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
Thời gian tập trung là 9 giờ.
集合時間は9時だ。
