ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "隣の家" (1件)
nhà hàng xóm
日本語
名隣の家
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。
類語検索結果 "隣の家" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "隣の家" (1件)
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。
