辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "階段" (1件)

cầu thang
play
日本語 名階段
マイ単語
Tôi đi bộ lên cầu thang.
階段を歩いて上がった。

swap_horiz 類語検索結果 "階段" (1件)

cầu thang thoát hiểm
play
日本語 名非常階段
マイ単語
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。

format_quote フレーズ検索結果 "階段" (3件)

Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
Tôi đi bộ lên cầu thang.
階段を歩いて上がった。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。