ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "陸軍" (1件)
lục quân
日本語
名陸軍
Lục quân đang tiến hành các cuộc diễn tập trên bộ.
陸軍は地上演習を行っています。
類語検索結果 "陸軍" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "陸軍" (1件)
Lục quân đang tiến hành các cuộc diễn tập trên bộ.
陸軍は地上演習を行っています。
