ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "陸路" (1件)
đường bộ
日本語
名陸路
Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ gặp nhiều khó khăn.
陸路での貨物輸送は多くの困難に直面しています。
類語検索結果 "陸路" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "陸路" (1件)
Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ gặp nhiều khó khăn.
陸路での貨物輸送は多くの困難に直面しています。
