辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "陸上" (1件)

trên bộ
日本語 フ陸上
マイ単語
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
イスラエルは相対的な優位性に基づいて、その他の陸上目標に集中する。

swap_horiz 類語検索結果 "陸上" (1件)

điền kinh
play
日本語 名陸上競技
マイ単語
Anh ấy tham gia điền kinh.
彼は陸上競技に参加する。

format_quote フレーズ検索結果 "陸上" (3件)

Anh ấy tham gia điền kinh.
彼は陸上競技に参加する。
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
イスラエルは相対的な優位性に基づいて、その他の陸上目標に集中する。
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
イスラエルは相対的な優位性に基づいて、その他の陸上目標に集中する。