ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "陶器" (1件)
gốm
日本語
名陶器
類語検索結果 "陶器" (1件)
làng gốm Bát Tràng
日本語
名バッチャン陶器村
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
昨日バッチャン陶器村へ行った。
フレーズ検索結果 "陶器" (1件)
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
昨日バッチャン陶器村へ行った。
