辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "陰謀" (1件)

âm mưu
日本語 名陰謀
マイ単語
Họ đã bị bắt vì âm mưu lật đổ chính phủ.
彼らは政府転覆の陰謀で逮捕されました。

swap_horiz 類語検索結果 "陰謀" (1件)

thuyết âm mưu
日本語 名陰謀論
マイ単語
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
この事件に関する陰謀論がインターネット上で広く拡散している。

format_quote フレーズ検索結果 "陰謀" (2件)

Họ đã bị bắt vì âm mưu lật đổ chính phủ.
彼らは政府転覆の陰謀で逮捕されました。
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
この事件に関する陰謀論がインターネット上で広く拡散している。