辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "防空網" (1件)

lưới phòng không
日本語 名防空網
マイ単語
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
首都の防空網は新技術でアップグレードされた。

swap_horiz 類語検索結果 "防空網" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "防空網" (1件)

Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
首都の防空網は新技術でアップグレードされた。