ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "開催規模" (1件)
quy mô tổ chức

日本語
名開催規模
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
今年の展示会は開催規模がとても大きい。
類語検索結果 "開催規模" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "開催規模" (1件)
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
今年の展示会は開催規模がとても大きい。
