ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "開ける" (1件)
mở

日本語
動開ける
mở cái hộp
箱を開ける
類語検索結果 "開ける" (1件)
cạy, cạy mở
日本語
動こじ開ける
Kẻ trộm đã cạy khóa cửa.
泥棒はドアの鍵をこじ開けました。
フレーズ検索結果 "開ける" (4件)
mở cửa sổ
窓を開ける
Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
缶切りで魚の缶を開ける。
mở cái hộp
箱を開ける
Tôi mở cửa bằng tay trái.
私は左手でドアを開ける。
