辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "閉める" (1件)

đóng
play
日本語 動閉める
動納付する
マイ単語
đóng nắp
蓋を閉める

swap_horiz 類語検索結果 "閉める" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "閉める" (4件)

đóng cửa
扉を閉める
đóng nắp
蓋を閉める
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
店は夜9時に閉める。