ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "長期休暇" (1件)
nghỉ phép dài ngày
日本語
名長期休暇
Tôi dự định nghỉ phép dài ngày vào hè.
夏に長期休暇を取る予定だ。
類語検索結果 "長期休暇" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "長期休暇" (1件)
Tôi dự định nghỉ phép dài ngày vào hè.
夏に長期休暇を取る予定だ。
