ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "長い道のり" (1件)
chặng đường dài
日本語
フ長い道のり
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
ワシントンは信頼を勝ち取るためにまだ長い道のりがある。
類語検索結果 "長い道のり" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "長い道のり" (2件)
Việc chuyển đổi sang phương tiện năng lượng sạch là một lộ trình dài.
クリーンエネルギー車両への転換は長い道のりです。
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
ワシントンは信頼を勝ち取るためにまだ長い道のりがある。
