ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "長い歴史" (1件)
lịch sử lâu đời
日本語
フ長い歴史
Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
この市場は長い歴史を持っています。
類語検索結果 "長い歴史" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "長い歴史" (2件)
Lịch sử lâu dài về những hành vi sai trái của các lãnh đạo Mỹ.
米国の指導者たちの不正行為の長い歴史。
Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
この市場は長い歴史を持っています。
