ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "鑿" (1件)
đục
日本語
名鑿
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
彼は鑿で像を彫る
類語検索結果 "鑿" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "鑿" (1件)
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
彼は鑿で像を彫る
