辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "鍋料理" (1件)

món lẩu
play
日本語 名鍋料理
マイ単語
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる

swap_horiz 類語検索結果 "鍋料理" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "鍋料理" (1件)

món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる