ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "銃規制法" (1件)
luật súng đạn
日本語
名銃規制法
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
類語検索結果 "銃規制法" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "銃規制法" (1件)
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
