ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "銃手" (1件)
tay súng
日本語
名銃手
Cảnh sát bắt được một tay súng.
警察は銃手を捕まえた。
類語検索結果 "銃手" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "銃手" (1件)
Cảnh sát bắt được một tay súng.
警察は銃手を捕まえた。
