ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "銀行員" (1件)
nhân viên ngân hàng

日本語
名銀行員
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
類語検索結果 "銀行員" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "銀行員" (1件)
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
