menu_book
見出し語検索結果 "鉄砲水" (1件)
lũ quét
日本語
名鉄砲水
Trận lũ quét nằm ở sườn núi gần đỉnh Langtang Lirung.
鉄砲水はランタン・リルン峰近くの山腹で発生しました。
swap_horiz
類語検索結果 "鉄砲水" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "鉄砲水" (4件)
Trận lũ quét nằm ở sườn núi gần đỉnh Langtang Lirung.
鉄砲水はランタン・リルン峰近くの山腹で発生しました。
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
鉄砲水が検問所を通り抜け、駐車場を押し流した。
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
鉄砲水が検問所を通り抜け、駐車場を押し流した。
Các vụ sạt lở đất và lũ quét đã khiến 34 người thiệt mạng.
土砂崩れと鉄砲水により34人が死亡した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)