ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "金持ち" (1件)
giàu

日本語
形金持ち
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
類語検索結果 "金持ち" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "金持ち" (2件)
có nhiều tiền
お金持ち
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
