ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "金メダル" (1件)
huy chương vàng
日本語
名金メダル
Nam sinh từng giành huy chương vàng Olympic Vật lý quốc tế.
その男子学生はかつて国際物理オリンピックで金メダルを獲得した。
類語検索結果 "金メダル" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "金メダル" (1件)
Nam sinh từng giành huy chương vàng Olympic Vật lý quốc tế.
その男子学生はかつて国際物理オリンピックで金メダルを獲得した。
