ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "重量が超えた荷物" (1件)
hành lý quá cân

日本語
名重量が超えた荷物
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
類語検索結果 "重量が超えた荷物" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "重量が超えた荷物" (1件)
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
