ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "選集" (1件)
tuyển tập

日本語
名選集
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
類語検索結果 "選集" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "選集" (1件)
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
