ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "運賃" (1件)
cước vận chuyển

日本語
名運賃
Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
運賃は購入者が負担する。
類語検索結果 "運賃" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "運賃" (1件)
Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
運賃は購入者が負担する。
