ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "運動" (1件)
vận động
日本語
名運動
Đây là phản ứng bình thường sau vận động.
これは運動後の正常な反応だ。
類語検索結果 "運動" (5件)
ban dân vận

日本語
名国民運動管理委員会
thể dục dụng cụ

日本語
名器械運動
Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ.
彼女は体操が得意だ。
chiến dịch
日本語
名キャンペーン、作戦、運動
Chính phủ đã phát động chiến dịch chống tham nhũng.
政府は汚職撲滅キャンペーンを開始した。
phong trào
日本語
名運動、ブーム
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
環境保護運動はますます強くなっている。
tập thể dục
日本語
フ運動する
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
フレーズ検索結果 "運動" (20件)
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
どのくらいの頻度で運動しますか。
Tôi tập trên máy tập chạy mỗi ngày.
私は毎日ランニングマシーンで運動する。
Sau khi tập, tay tôi bị nhức mỏi.
運動の後、腕が痛む。
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
環境保護運動はますます強くなっている。
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
運動不足のライフスタイルにより、内臓脂肪が腹腔に蓄積します。
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
彼は政権を打倒する運動を導いた。
Phong trào đã thành công trong việc lật đổ sự cai trị.
運動は支配を打倒することに成功した。
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
Cô ấy thường đi thể dục buổi sáng.
彼女はよく朝に運動する。
Nhiều người đã tạm ngừng tập thể dục buổi sáng.
多くの人が朝の運動を一時的に中断した。
Anh ấy đã tập chân cường độ cao.
彼は高強度の脚の運動をした。
Anh ấy thường xuyên tập gym.
彼はいつもジムで運動している。
Đây là phản ứng bình thường sau vận động.
これは運動後の正常な反応だ。
Nam sinh viên bị tiêu cơ vân do luyện tập quá mức.
男子学生は過度な運動により横紋筋融解症になった。
Không nên vận động quá sức.
過度な運動はすべきではない。
Nhiều học sinh nữ mong muốn tập luyện để cải thiện vóc dáng.
多くの女子生徒が体型を改善するために運動したいと願っています。
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
夏休みは子どもたちが運動を増やす良い機会です。
Vận động giúp trẻ hình thành thói quen sống lành mạnh.
運動は子どもが健康的な生活習慣を形成するのに役立ちます。
