ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "通行人" (1件)
người đi đường
日本語
名通行人
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
一人の通行人が警察と救急車を呼んだ。
類語検索結果 "通行人" (1件)
người tham gia giao thông
日本語
名交通参加者、通行人
Cục CSGT đề nghị người tham gia giao thông chấp hành điều tiết.
交通警察局は、交通参加者に交通規制を遵守するよう要請します。
フレーズ検索結果 "通行人" (1件)
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
一人の通行人が警察と救急車を呼んだ。
