ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "逆転" (1件)
ngược dòng
日本語
名逆転
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
類語検索結果 "逆転" (1件)
đảo ngược
日本語
動逆転する
動反転する
動反転する
Kết quả đã đảo ngược.
結果が逆転した。
フレーズ検索結果 "逆転" (2件)
Kết quả đã đảo ngược.
結果が逆転した。
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
