ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "退職する" (3件)
về hưu

日本語
動引退する
動退職する
動退職する
Anh ấy về hưu năm ngoái.
彼は去年退職した。
nghỉ hưu
日本語
動退職する
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay. (He will retire at the end of this year.)
彼が今年の終わりに退職する。
nghỉ việc
日本語
フ退職する
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
私は仕事を辞めてフリーランスになるべきか迷っています。
類語検索結果 "退職する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "退職する" (1件)
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay. (He will retire at the end of this year.)
彼が今年の終わりに退職する。
