辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "農業実習生" (1件)

thực tập sinh nông nghiệp
play
日本語 名農業実習生
マイ単語
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。

swap_horiz 類語検索結果 "農業実習生" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "農業実習生" (1件)

Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。