辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "農村地域" (1件)

vùng nông thôn
play
日本語 名農村地域
マイ単語
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
祖父は農村地域に住んでいる。

swap_horiz 類語検索結果 "農村地域" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "農村地域" (1件)

Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
祖父は農村地域に住んでいる。