辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "車線" (1件)

làn đường
日本語 名車線
マイ単語
Xe nên đi đúng làn đường quy định.
車は指定された車線を走行すべきです。

swap_horiz 類語検索結果 "車線" (2件)

làn đường tăng tốc
play
日本語 名加速車線
マイ単語
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
私は加速車線で加速する。
làn đường giảm tốc
play
日本語 名減速車線
マイ単語
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
私は減速車線を走る。

format_quote フレーズ検索結果 "車線" (3件)

Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
私は加速車線で加速する。
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
私は減速車線を走る。
Xe nên đi đúng làn đường quy định.
車は指定された車線を走行すべきです。