ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "車両登録証書" (1件)
giấy phép đăng ký xe

日本語
名車両登録証書
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
類語検索結果 "車両登録証書" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "車両登録証書" (1件)
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
