ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "身分証明書" (1件)
căn cước
日本語
名身分証明書
Tôi làm xong căn cước cho con trai 8 tuổi.
8歳の息子に身分証明書を作ってもらいました。
類語検索結果 "身分証明書" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "身分証明書" (2件)
Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân khi cần.
必要に応じて身分証明書を提示してください。
Tôi làm xong căn cước cho con trai 8 tuổi.
8歳の息子に身分証明書を作ってもらいました。
