ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "超党派の" (1件)
lưỡng đảng
日本語
形超党派の
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
この政策は超党派の支持を得ている。
類語検索結果 "超党派の" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "超党派の" (2件)
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
この問題は超党派の合意を得た。
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
この政策は超党派の支持を得ている。
