辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "起訴状" (1件)

cáo trạng
日本語 名起訴状
マイ単語
Theo cáo trạng, bị cáo đã sử dụng nhiều kênh thông tin.
起訴状によると、被告は多くの情報チャネルを使用しました。

swap_horiz 類語検索結果 "起訴状" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "起訴状" (1件)

Theo cáo trạng, bị cáo đã sử dụng nhiều kênh thông tin.
起訴状によると、被告は多くの情報チャネルを使用しました。