menu_book
見出し語検索結果 "購買力" (1件)
sức mua
日本語
名購買力
Chưa bằng một phần chín Singapore tính theo sức mua.
購買力で計算するとシンガポールの9分の1にも満たない。
swap_horiz
類語検索結果 "購買力" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "購買力" (2件)
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
中所得者の購買力に合った住宅の区分は、まだ十分な注目を受けていません。
Chưa bằng một phần chín Singapore tính theo sức mua.
購買力で計算するとシンガポールの9分の1にも満たない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)