辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "賛成する" (1件)

tán thành
play
日本語 動賛成する
マイ単語
Tôi tán thành với ý kiến đó.
その意見に賛成する。

swap_horiz 類語検索結果 "賛成する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "賛成する" (3件)

cũng nghĩ vậy
(意見に)賛成する
Tôi tán thành với ý kiến đó.
その意見に賛成する。
Tôi đồng ý với ý kiến đó.
その意見に賛成する。