ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "賑やか" (1件)
nhộn nhịp

日本語
形賑やか
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
類語検索結果 "賑やか" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "賑やか" (2件)
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
Phố xá Hà Nội rất nhộn nhịp.
ハノイの街並みは賑やかだ。
