ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "豆乳" (1件)
sữa đậu nành

日本語
名豆乳
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
類語検索結果 "豆乳" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "豆乳" (1件)
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
