辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "警告処分" (1件)

án cảnh cáo
日本語 フ警告処分
マイ単語
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
警告処分が取り消されるかどうかはまだ不明確だった。

swap_horiz 類語検索結果 "警告処分" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "警告処分" (1件)

Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
警告処分が取り消されるかどうかはまだ不明確だった。