ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "識別" (1件)
định danh
日本語
名識別
Số định danh của con trên hệ thống không khớp.
システム上の子供の識別番号が一致しません。
類語検索結果 "識別" (2件)
phân biệt

日本語
動識別する
Khó phân biệt hai giọng nói này.
この二つの声を識別するのは難しい。
định danh điện tử
日本語
フ電子識別
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
最初のステップの一つは、電子識別VNeIDを展開することです。
フレーズ検索結果 "識別" (3件)
Khó phân biệt hai giọng nói này.
この二つの声を識別するのは難しい。
Số định danh của con trên hệ thống không khớp.
システム上の子供の識別番号が一致しません。
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
最初のステップの一つは、電子識別VNeIDを展開することです。
