辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "調和" (1件)

hài hòa
日本語 名調和
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "調和" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "調和" (3件)

Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
感情と生き方における調和の両方が必要です。