ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "誹謗中傷" (1件)
bôi nhọ lăng mạ

日本語
名誹謗中傷
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
類語検索結果 "誹謗中傷" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "誹謗中傷" (1件)
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
