辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "誤解" (1件)

hiểu nhầm
日本語 名誤解
マイ単語
Điều mình nói ra có thể gây hiểu nhầm.
自分が言ったことが誤解を招くかもしれない。

swap_horiz 類語検索結果 "誤解" (1件)

hiểu lầm
日本語 動誤解する
マイ単語
Tôi đã hiểu lầm anh ấy.
私は彼を誤解していた。

format_quote フレーズ検索結果 "誤解" (4件)

Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
それは単なる誤解だ。
Tôi đã hiểu lầm anh ấy.
私は彼を誤解していた。
Xin đừng diễn giải sai lời nói của tôi.
私の言葉を誤解しないでください。
Điều mình nói ra có thể gây hiểu nhầm.
自分が言ったことが誤解を招くかもしれない。