辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "誠実さ" (1件)

liêm chính
日本語 名誠実さ
マイ単語
Sự liêm chính là phẩm chất quan trọng của trọng tài.
誠実さは審判の重要な資質である。

swap_horiz 類語検索結果 "誠実さ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "誠実さ" (2件)

Trong hôn nhân, em quan trọng sự thủy chung, tôn trọng và chia sẻ.
結婚において、私は誠実さ、尊敬、分かち合いを重視します。
Sự liêm chính là phẩm chất quan trọng của trọng tài.
誠実さは審判の重要な資質である。